蹲 dūntồnngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi) HSK 6 蹲 (dūn, Hán Việt: tồn) nghĩa là ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi). Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 蹲