Tâm HSK

决策

juécè
quyết sách
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách

决策 (juécè, Hán Việt: quyết sách) nghĩa là quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

决 quyết · 16 từ

策 sách · 7 từ