避 bìtịtránh; lẩn; trốn HSK 6 避 (bì, Hán Việt: tị) nghĩa là tránh; lẩn; trốn. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 避 Cụm từ thường gặp có 避避免bìmiǎnngăn chặn躲避duǒbìtrốn逃避táobìtrốn thoát回避huíbìtránh né避难bìnàntrú ẩn避暑bìshǔnghỉ mát vào kỳ nghỉ hè不可避免bùkěbìmiǎnmột cách không thể tránh khỏi