Tâm HSK

躲避

duǒbì
đóa tị
trốn; tránh né; lẩn tránh

躲避 (duǒbì, Hán Việt: đóa tị) nghĩa là trốn; tránh né; lẩn tránh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

躲 đóa · 2 từ

避 tị · 7 từ