疲劳 (píláo, Hán Việt: bì lao) nghĩa là mệt mỏi; một cách mệt mỏi; sự mệt mỏi. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
疲 bì · 5 từ
疲惫píbèibị đánh bại疲倦píjuànmệt mỏi疲惫不堪píbèibùkānkiệt sức精疲力竭jīngpílìjiétinh thần mỏi mệt, sức lực cạn ki…