劳动力 (láodònglì, Hán Việt: lao động lực) nghĩa là lực lượng lao động; nhân lực. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
劳 lao · 11 từ
劳动láodòngcông việc疲劳píláomệt mỏi勤劳qínláochăm chỉ功劳gōngláođóng góp劳累láolèimệt mỏi劳务láowùdịch vụ操劳cāoláolàm việc chăm chỉ劳驾láojiàlàm ơn
动 động · 77 từ
运动yùndòngthể thao, vận động动物dòngwùđộng vật运动员yùndòngyuánvận động viên动物园dòngwùyuánsở thú运动会yùndònghuìcuộc thi thể thao活动huódòngtập thể dục动作dòngzuòchuyển động激动jīdòngxúc động