Tâm HSK

劳动力

láodònglì
lao động lực
lực lượng lao động; nhân lực

劳动力 (láodònglì, Hán Việt: lao động lực) nghĩa là lực lượng lao động; nhân lực. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

劳 lao · 11 từ

动 động · 77 từ

力 lực · 64 từ