劳驾 (láojià, Hán Việt: lao giá) nghĩa là làm ơn; xin phép. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
劳 lao · 11 từ
劳动láodòngcông việc疲劳píláomệt mỏi劳动力láodònglìlực lượng lao động勤劳qínláochăm chỉ功劳gōngláođóng góp劳累láolèimệt mỏi劳务láowùdịch vụ操劳cāoláolàm việc chăm chỉ