Tâm HSK

驾车

jiàchē
giá xa
lái xe

驾车 (jiàchē, Hán Việt: giá xa) nghĩa là lái xe. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

驾 giá · 5 từ

车 xa · 62 từ