Tâm HSK

驾驭

jiàyù
giá ngự
thúc ngựa; lái; điều khiển

驾驭 (jiàyù, Hán Việt: giá ngự) nghĩa là thúc ngựa; lái; điều khiển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

驾 giá · 5 từ