Tâm HSK

劳动

láodòng
lao động
công việc; lao động; lao động chân tay

劳动 (láodòng, Hán Việt: lao động) nghĩa là công việc; lao động; lao động chân tay. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 劳动

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

劳 lao · 11 từ

动 động · 77 từ