劳动 (láodòng, Hán Việt: lao động) nghĩa là công việc; lao động; lao động chân tay. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 劳动
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
劳 lao · 11 từ
疲劳píláomệt mỏi勤劳qínláochăm chỉ功劳gōngláođóng góp劳累láolèimệt mỏi劳务láowùdịch vụ操劳cāoláolàm việc chăm chỉ劳驾láojiàlàm ơn慰劳wèiláobày tỏ sự cảm kích