Tâm HSK

严禁

yánjìn
nghiêm cấm
nghiêm cấm

严禁 (yánjìn, Hán Việt: nghiêm cấm) nghĩa là nghiêm cấm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

严 nghiêm · 11 từ

禁 cấm · 7 từ