Tâm HSK

情不自禁

qíngbùzìjīn
tình bất tự cấm
(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không

情不自禁 (qíngbùzìjīn, Hán Việt: tình bất tự cấm) nghĩa là (thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

情 tình · 52 từ

不 bất · 207 từ

自 tự · 57 từ

禁 cấm · 7 từ