苏醒 (sūxǐng, Hán Việt: tô tỉnh) nghĩa là tỉnh lại; thức tỉnh; phục hồi ý thức. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
苏醒 (sūxǐng, Hán Việt: tô tỉnh) nghĩa là tỉnh lại; thức tỉnh; phục hồi ý thức. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.