Tâm HSK

复苏

fùsū
phục tô
phục hồi (sức khỏe, kinh tế); hồi sức; phục sinh

复苏 (fùsū, Hán Việt: phục tô) nghĩa là phục hồi (sức khỏe, kinh tế); hồi sức; phục sinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

复 phục · 22 từ

苏 tô · 2 từ