Tâm HSK

糊

hú
hồ
mơ hồ; hỗn hợp; cháy khét

糊 (hú, Hán Việt: hồ) nghĩa là mơ hồ; hỗn hợp; cháy khét. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • hú mơ hồ; hỗn hợp; cháy khét
  • hù hỗn hợp; kem

Cụm từ thường gặp có 糊