Tâm HSK

含糊

hánhu
hàm hồ
mơ hồ; mập mờ; cẩu thả

含糊 (hánhu, Hán Việt: hàm hồ) nghĩa là mơ hồ; mập mờ; cẩu thả. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

含 hàm · 7 từ

糊 hồ · 4 từ