Tâm HSK

消遣

xiāoqiǎn
tiêu khiển
giết thời gian; giải trí; tiêu khiển

消遣 (xiāoqiǎn, Hán Việt: tiêu khiển) nghĩa là giết thời gian; giải trí; tiêu khiển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

遣 khiển · 2 từ