Tâm HSK

惊醒

jīngxǐng
kinh tỉnh
thức dậy; bị đánh thức; tỉnh giấc vì điều gì đó

惊醒 (jīngxǐng, Hán Việt: kinh tỉnh) nghĩa là thức dậy; bị đánh thức; tỉnh giấc vì điều gì đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

惊 kinh · 19 từ

醒 tỉnh · 8 từ