Tâm HSK

醒来

xǐnglái
tỉnh lai
thức dậy

醒来 (xǐnglái, Hán Việt: tỉnh lai) nghĩa là thức dậy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

醒 tỉnh · 8 từ

来 lai · 66 từ