醒来 (xǐnglái, Hán Việt: tỉnh lai) nghĩa là thức dậy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
醒 tỉnh · 8 từ
提醒tíxǐngnhắc nhở清醒qīngxǐngtỉnh táo苏醒sūxǐngtỉnh lại醒目xǐngmùbắt mắt惊醒jīngxǐngthức dậy觉醒juéxǐngthức tỉnh醒悟xǐngwùtỉnh ngộ