Tâm HSK

震惊

zhènjīng
chấn kinh
sốc; kinh ngạc

震惊 (zhènjīng, Hán Việt: chấn kinh) nghĩa là sốc; kinh ngạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

震 chấn · 4 từ

惊 kinh · 19 từ