Tâm HSK

地震

dìzhèn
địa chấn
động đất

地震 (dìzhèn, Hán Việt: địa chấn) nghĩa là động đất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

震 chấn · 4 từ