阵 zhèntrậnbố trí quân đội; làn; sự dồn dập HSK 5 阵 (zhèn, Hán Việt: trận) nghĩa là bố trí quân đội; làn; sự dồn dập. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 阵 Cụm từ thường gặp có 阵一阵yīzhènmột trận阵地zhèndìvị trí阵营zhènyíngnhóm người阵容zhènróngbố trí quân sự