饼 bǐngbínhbánh tròn dẹt; bánh quy; bánh HSK 5 饼 (bǐng, Hán Việt: bính) nghĩa là bánh tròn dẹt; bánh quy; bánh. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 饼 Cụm từ thường gặp có 饼饼干bǐnggānbánh quy月饼yuèbǐngbánh trung thu