Tâm HSK

禁区

jìnqū
cấm khu
khu vực hạn chế; khu vực cấm

禁区 (jìnqū, Hán Việt: cấm khu) nghĩa là khu vực hạn chế; khu vực cấm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

禁 cấm · 7 từ

区 khu · 15 từ