Tâm HSK

身影

shēnyǐng
thân ảnh
bóng dáng; hình dáng

身影 (shēnyǐng, Hán Việt: thân ảnh) nghĩa là bóng dáng; hình dáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

影 ảnh · 18 từ