Tâm HSK

影响

yǐngxiǎng
ảnh hưởng
ảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng đến

影响 (yǐngxiǎng, Hán Việt: ảnh hưởng) nghĩa là ảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng đến. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 影响

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

影 ảnh · 18 từ

响 hưởng · 9 từ