Tâm HSK

影响力

yǐngxiǎnglì
ảnh hưởng lực
sức ảnh hưởng; tác động

影响力 (yǐngxiǎnglì, Hán Việt: ảnh hưởng lực) nghĩa là sức ảnh hưởng; tác động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

影 ảnh · 18 từ

响 hưởng · 9 từ

力 lực · 64 từ