Tâm HSK

潜在

qiánzài
tiềm tại
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng

潜在 (qiánzài, Hán Việt: tiềm tại) nghĩa là ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

潜 tiềm · 6 từ

在 tại · 21 từ