Tâm HSK

潜移默化

qiányímòhuà
tiềm di mặc hóa
ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật

潜移默化 (qiányímòhuà, Hán Việt: tiềm di mặc hóa) nghĩa là ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

潜 tiềm · 6 từ

移 di · 9 từ

默 mặc · 7 từ

化 hóa · 35 từ