潜移默化 (qiányímòhuà, Hán Việt: tiềm di mặc hóa) nghĩa là ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
潜 tiềm · 6 từ
移 di · 9 từ
移动yídòngdi chuyển转移zhuǎnyíchuyển移民yímínnhập cư移植yízhícấy ghép移交yíjiāochuyển giao迁移qiānyídi cư推移tuīyítrôi qua hoặc đi qua愚公移山yúgōngyíshānông lão dời núi
默 mặc · 7 từ
幽默yōumòhài hước沉默chénmòít nói默默mòmòlặng lẽ默契mòqìhiểu ngầm默默无闻mòmòwúwénvô danh và không được biết đến默读mòdúđọc thầm