默读 (mòdú, Hán Việt: mặc độc) nghĩa là đọc thầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
默 mặc · 7 từ
幽默yōumòhài hước沉默chénmòít nói默默mòmòlặng lẽ默契mòqìhiểu ngầm默默无闻mòmòwúwénvô danh và không được biết đến潜移默化qiányímòhuàảnh hưởng một cách không nhận ra