默默无闻
mòmòwúwén
mặc mặc vô văn
vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm; một…
默默无闻 (mòmòwúwén, Hán Việt: mặc mặc vô văn) nghĩa là vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm; một…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
默 mặc · 7 từ
幽默yōumòhài hước沉默chénmòít nói默默mòmòlặng lẽ默契mòqìhiểu ngầm潜移默化qiányímòhuàảnh hưởng một cách không nhận ra默读mòdúđọc thầm
无 vô · 76 từ
无法wúfǎkhông thể无论wúlùndù thế nào đi nữa无聊wúliáochán无数wúshùvô số无关wúguānkhông liên quan无限wúxiànkhông giới hạn无效wúxiàokhông hợp lệ无奈wúnàikhông có lựa chọn nào khác