Tâm HSK

骇人听闻

hàiréntīngwén
hãi nhân thính văn
sốc; kinh hoàng; tàn ác

骇人听闻 (hàiréntīngwén, Hán Việt: hãi nhân thính văn) nghĩa là sốc; kinh hoàng; tàn ác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

听 thính · 18 từ

闻 văn · 13 từ