骇人听闻 (hàiréntīngwén, Hán Việt: hãi nhân thính văn) nghĩa là sốc; kinh hoàng; tàn ác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
人 nhân · 142 từ
家人jiārénngười nhà女人nǚrénphụ nữ别人biérenngười khác男人nánrénmột người đàn ông病人bìngrénngười bệnh大人dàrenngười lớn老人lǎorénông già hoặc bà già客人kèrénkhách thăm
听 thính · 18 từ
听见tīngjiànnghe thấy好听hǎotīnghay, dễ nghe听说tīngshuōnghe难听nántīngkhó nghe听众tīngzhòngkhán giả收听shōutīngnghe听力tīnglìthính giác打听dǎtinghỏi thăm