Tâm HSK

推移

tuīyí
thôi di
(thời gian) trôi qua hoặc đi qua; (tình hình) phát triển hoặc tiến triển

推移 (tuīyí, Hán Việt: thôi di) nghĩa là (thời gian) trôi qua hoặc đi qua; (tình hình) phát triển hoặc tiến triển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

移 di · 9 từ