移动 (yídòng, Hán Việt: di động) nghĩa là di chuyển; chuyển động; di cư. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
移 di · 9 từ
转移zhuǎnyíchuyển移民yímínnhập cư移植yízhícấy ghép移交yíjiāochuyển giao迁移qiānyídi cư推移tuīyítrôi qua hoặc đi qua潜移默化qiányímòhuàảnh hưởng một cách không nhận ra愚公移山yúgōngyíshānông lão dời núi