Tâm HSK

移动

yídòng
di động
di chuyển; chuyển động; di cư

移动 (yídòng, Hán Việt: di động) nghĩa là di chuyển; chuyển động; di cư. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

移 di · 9 từ

动 động · 77 từ