Tâm HSK

移民

yímín
di dân
nhập cư; di cư; người di cư

移民 (yímín, Hán Việt: di dân) nghĩa là nhập cư; di cư; người di cư. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

移 di · 9 từ

民 dân · 29 từ