Tâm HSK

人民

rénmín
nhân dân
nhân dân

人民 (rénmín, Hán Việt: nhân dân) nghĩa là nhân dân. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 人民

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

民 dân · 29 từ