Tâm HSK

民主

mínzhǔ
dân chủ
dân chủ

民主 (mínzhǔ, Hán Việt: dân chủ) nghĩa là dân chủ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

民 dân · 29 từ

主 chủ · 45 từ