Tâm HSK

民族

mínzú
dân tộc
quốc tịch; dân tộc

民族 (mínzú, Hán Việt: dân tộc) nghĩa là quốc tịch; dân tộc. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 民族

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

民 dân · 29 từ

族 tộc · 6 từ