Tâm HSK

潜水

qiánshuǐ
tiềm thủy
lặn; xuống nước; (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình

潜水 (qiánshuǐ, Hán Việt: tiềm thủy) nghĩa là lặn; xuống nước; (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

潜 tiềm · 6 từ

水 thủy · 59 từ