潜水 (qiánshuǐ, Hán Việt: tiềm thủy) nghĩa là lặn; xuống nước; (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
潜 tiềm · 6 từ
潜力qiánlìtiềm năng潜在qiánzàiẩn giấu潜艇qiántǐngtàu ngầm潜能qiánnéngtiềm năng潜移默化qiányímòhuàảnh hưởng một cách không nhận ra