演绎
yǎnyì
diễn dịch
(câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển; (kỹ thuật, v.v.) phát triển; diễn xuất
演绎 (yǎnyì, Hán Việt: diễn dịch) nghĩa là (câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển; (kỹ thuật, v.v.) phát triển; diễn xuất. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
演 diễn · 23 từ
表演biǎoyǎnvở kịch演出yǎnchūdiễn演员yǎnyuándiễn viên演唱yǎnchànghát导演dǎoyǎnđạo diễn演讲yǎnjiǎngdiễn thuyết扮演bànyǎnđóng vai演奏yǎnzòubiểu diễn nhạc cụ