络绎不绝 (luòyìbùjué, Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt) nghĩa là (thành ngữ) liên tục; không ngớt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
络 lạc · 4 từ
绎 dịch · 2 từ
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được