Tâm HSK

络绎不绝

luòyìbùjué
lạc dịch bất tuyệt
(thành ngữ) liên tục; không ngớt

络绎不绝 (luòyìbùjué, Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt) nghĩa là (thành ngữ) liên tục; không ngớt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

络 lạc · 4 từ

绎 dịch · 2 từ

不 bất · 207 từ

绝 tuyệt · 15 từ