Tâm HSK

联络

liánluò
liên lạc
liên lạc; liên hệ; giữ liên lạc (với)

联络 (liánluò, Hán Việt: liên lạc) nghĩa là liên lạc; liên hệ; giữ liên lạc (với). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

联 liên · 14 từ

络 lạc · 4 từ