桩 zhuāngthunggốc; cọc; lượng từ cho vật phẩm HSK 7–9 桩 (zhuāng, Hán Việt: thung) nghĩa là gốc; cọc; lượng từ cho vật phẩm. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 桩