Tâm HSK

企图

qǐtú
xí đồ
cố gắng; thử

企图 (qǐtú, Hán Việt: xí đồ) nghĩa là cố gắng; thử. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

企 xí · 3 từ

图 đồ · 17 từ