试图 (shìtú, Hán Việt: thí đồ) nghĩa là cố gắng; thử. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
试 thí · 17 từ
考试kǎoshìthi, kỳ thi面试miànshìđược phỏng vấn试题shìtícâu hỏi thi笔试bǐshìkỳ thi viết测试cèshìkiểm tra试验shìyànthí nghiệm尝试chángshìthử试用shìyòngthử nghiệm thứ gì đó