Tâm HSK

图表

túbiǎo
đồ biểu
biểu đồ; sơ đồ

图表 (túbiǎo, Hán Việt: đồ biểu) nghĩa là biểu đồ; sơ đồ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

图 đồ · 17 từ

表 biểu · 24 từ