Tâm HSK

考核

kǎohé
khảo hạch
kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá

考核 (kǎohé, Hán Việt: khảo hạch) nghĩa là kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

考 khảo · 15 từ

核 hạch · 9 từ