Tâm HSK

核实

héshí
hạch thật
xác minh; kiểm tra

核实 (héshí, Hán Việt: hạch thật) nghĩa là xác minh; kiểm tra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

核 hạch · 9 từ

实 thật · 51 từ