Tâm HSK

乡下

xiāngxia
hương hạ
nông thôn; khu vực nông thôn

乡下 (xiāngxia, Hán Việt: hương hạ) nghĩa là nông thôn; khu vực nông thôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乡 hương · 9 từ

下 hạ · 68 từ