Tâm HSK

咽

yān
yết
họng; hầu; eo hẹp

咽 (yān, Hán Việt: yết) nghĩa là họng; hầu; eo hẹp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • yān họng; hầu; eo hẹp
  • yè nghẹn (khi khóc)
  • yàn nuốt

Cụm từ thường gặp có 咽